Chuyển đổi Mẫu Anh sang Mét vuông

Tải xuống ứng dụng Android của chúng tôi

Mét vuông sang Mẫu Anh (Hoán đổi đơn vị)

Định dạng
Độ chính xác

Lưu ý: Kết quả phân số được làm tròn tới 1/64 gần nhất. Để có câu trả lời chính xác hơn xin vui lòng chọn 'số thập phân' từ các tùy chọn bên trên kết quả.

Lưu ý: Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác của câu trả lời này bằng cách chọn số chữ số có nghĩa được yêu cầu từ các tùy chọn bên trên kết quả.

Lưu ý: Để có kết quả số thập phân đơn thuần vui lòng chọn 'số thập phân' từ tùy chọn bên trên kết quả.

Hiển thị công thức

chuyển đổi Mẫu Anh sang Mét vuông

m² =
ac
 
__________
 
 
0.00024711
Hiển thị đang hoạt động
Hiển thị kết quả theo định dạng số mũ

Mẫu Anh

Một đơn vị diện tích (4840 thước vuông) được sử dụng ở những nước nói tiếng Anh

 

chuyển đổi Mẫu Anh sang Mét vuông

m² =
ac
 
__________
 
 
0.00024711

Mét vuông

Một đơn vị diện tích bằng một mét chiều dài nhân với một mét chiều rộng.

 

Bảng Mẫu Anh sang Mét vuông

Bắt đầu
Tăng dần
Độ chính xác
Định
In bảng
< Giá trị nhỏ hơn Giá trị lớn hơn >
-20.000ac-80937m²
-19.000ac-76890m²
-18.000ac-72843m²
-17.000ac-68797m²
-16.000ac-64750m²
-15.000ac-60703m²
-14.000ac-56656m²
-13.000ac-52609m²
-12.000ac-48562m²
-11.000ac-44515m²
-10.000ac-40469m²
-9.0000ac-36422m²
-8.0000ac-32375m²
-7.0000ac-28328m²
-6.0000ac-24281m²
-5.0000ac-20234m²
-4.0000ac-16187m²
-3.0000ac-12141m²
-2.0000ac-8093.7m²
-1.0000ac-4046.9m²
Mẫu Anh Mét vuông
0.0000ac 0.0000m²
1.0000ac 4046.9m²
2.0000ac 8093.7m²
3.0000ac 12141m²
4.0000ac 16187m²
5.0000ac 20234m²
6.0000ac 24281m²
7.0000ac 28328m²
8.0000ac 32375m²
9.0000ac 36422m²
10.000ac 40469m²
11.000ac 44515m²
12.000ac 48562m²
13.000ac 52609m²
14.000ac 56656m²
15.000ac 60703m²
16.000ac 64750m²
17.000ac 68797m²
18.000ac 72843m²
19.000ac 76890m²
Mẫu Anh Mét vuông
20.000ac 80937m²
21.000ac 84984m²
22.000ac 89031m²
23.000ac 93078m²
24.000ac 97125m²
25.000ac 1.0117e+5m²
26.000ac 1.0522e+5m²
27.000ac 1.0927e+5m²
28.000ac 1.1331e+5m²
29.000ac 1.1736e+5m²
30.000ac 1.2141e+5m²
31.000ac 1.2545e+5m²
32.000ac 1.2950e+5m²
33.000ac 1.3355e+5m²
34.000ac 1.3759e+5m²
35.000ac 1.4164e+5m²
36.000ac 1.4569e+5m²
37.000ac 1.4973e+5m²
38.000ac 1.5378e+5m²
39.000ac 1.5783e+5m²
Mẫu Anh Mét vuông
40.000ac 1.6187e+5m²
41.000ac 1.6592e+5m²
42.000ac 1.6997e+5m²
43.000ac 1.7401e+5m²
44.000ac 1.7806e+5m²
45.000ac 1.8211e+5m²
46.000ac 1.8616e+5m²
47.000ac 1.9020e+5m²
48.000ac 1.9425e+5m²
49.000ac 1.9830e+5m²
50.000ac 2.0234e+5m²
51.000ac 2.0639e+5m²
52.000ac 2.1044e+5m²
53.000ac 2.1448e+5m²
54.000ac 2.1853e+5m²
55.000ac 2.2258e+5m²
56.000ac 2.2662e+5m²
57.000ac 2.3067e+5m²
58.000ac 2.3472e+5m²
59.000ac 2.3876e+5m²
60.000ac2.4281e+5m²
61.000ac2.4686e+5m²
62.000ac2.5091e+5m²
63.000ac2.5495e+5m²
64.000ac2.5900e+5m²
65.000ac2.6305e+5m²
66.000ac2.6709e+5m²
67.000ac2.7114e+5m²
68.000ac2.7519e+5m²
69.000ac2.7923e+5m²
70.000ac2.8328e+5m²
71.000ac2.8733e+5m²
72.000ac2.9137e+5m²
73.000ac2.9542e+5m²
74.000ac2.9947e+5m²
75.000ac3.0351e+5m²
76.000ac3.0756e+5m²
77.000ac3.1161e+5m²
78.000ac3.1565e+5m²
79.000ac3.1970e+5m²
Bảng chuyển đổi đơn vị đo lường Ứng dụng công cụ chuyển đổi trên điện thoại di động Diện tích Nhiệt độ Trọng lượng Chiều dài Thể tích Tốc độ Thời gian