Chuyển đổi Gút sang Mét trên giây

Tải xuống ứng dụng Android của chúng tôi

Mét trên giây sang Gút (Hoán đổi đơn vị)

Định dạng
Độ chính xác

Lưu ý: Kết quả phân số được làm tròn tới 1/64 gần nhất. Để có câu trả lời chính xác hơn xin vui lòng chọn 'số thập phân' từ các tùy chọn bên trên kết quả.

Lưu ý: Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác của câu trả lời này bằng cách chọn số chữ số có nghĩa được yêu cầu từ các tùy chọn bên trên kết quả.

Lưu ý: Để có kết quả số thập phân đơn thuần vui lòng chọn 'số thập phân' từ tùy chọn bên trên kết quả.

Hiển thị công thức

chuyển đổi Gút sang Mét trên giây

Hiển thị đang hoạt động
Hiển thị kết quả theo định dạng số mũ

Gút

Gút là một đơn vị đo tốc độ, tức là số hải lý đi được trong một giờ. Đơn vị này thường được sử dụng trong hàng hải và hàng không. Trước kia có nhiều hải lý khác nhau được sử dụng và, do đó, có nhiều biến thể gút khác nhau. Tuy nhiên, chúng ta đưa cách tính gút của chúng ta dựa vào hải lý quốc tế - đơn vị được sử dụng phổ biến trên toàn thế giới hiện nay.

 

chuyển đổi Gút sang Mét trên giây

Mét trên giây

Đơn vị đo tốc độ và vận tốc theo hệ SI. Đây là số mét đi được trong một giây đồng hồ. Đơn vị vận tốc đi kèm là mét trên bình phương giây (m/s²).

 

Bảng Gút sang Mét trên giây

Bắt đầu
Tăng dần
Độ chính xác
Định
In bảng
< Giá trị nhỏ hơn Giá trị lớn hơn >
-20.000knots-10.289m/s
-19.000knots-9.7744m/s
-18.000knots-9.2600m/s
-17.000knots-8.7456m/s
-16.000knots-8.2311m/s
-15.000knots-7.7167m/s
-14.000knots-7.2022m/s
-13.000knots-6.6878m/s
-12.000knots-6.1733m/s
-11.000knots-5.6589m/s
-10.000knots-5.1444m/s
-9.0000knots-4.6300m/s
-8.0000knots-4.1156m/s
-7.0000knots-3.6011m/s
-6.0000knots-3.0867m/s
-5.0000knots-2.5722m/s
-4.0000knots-2.0578m/s
-3.0000knots-1.5433m/s
-2.0000knots-1.0289m/s
-1.0000knots-0.51444m/s
Gút Mét trên giây
0.0000knots 0.0000m/s
1.0000knots 0.51444m/s
2.0000knots 1.0289m/s
3.0000knots 1.5433m/s
4.0000knots 2.0578m/s
5.0000knots 2.5722m/s
6.0000knots 3.0867m/s
7.0000knots 3.6011m/s
8.0000knots 4.1156m/s
9.0000knots 4.6300m/s
10.000knots 5.1444m/s
11.000knots 5.6589m/s
12.000knots 6.1733m/s
13.000knots 6.6878m/s
14.000knots 7.2022m/s
15.000knots 7.7167m/s
16.000knots 8.2311m/s
17.000knots 8.7456m/s
18.000knots 9.2600m/s
19.000knots 9.7744m/s
Gút Mét trên giây
20.000knots 10.289m/s
21.000knots 10.803m/s
22.000knots 11.318m/s
23.000knots 11.832m/s
24.000knots 12.347m/s
25.000knots 12.861m/s
26.000knots 13.376m/s
27.000knots 13.890m/s
28.000knots 14.404m/s
29.000knots 14.919m/s
30.000knots 15.433m/s
31.000knots 15.948m/s
32.000knots 16.462m/s
33.000knots 16.977m/s
34.000knots 17.491m/s
35.000knots 18.006m/s
36.000knots 18.520m/s
37.000knots 19.034m/s
38.000knots 19.549m/s
39.000knots 20.063m/s
Gút Mét trên giây
40.000knots 20.578m/s
41.000knots 21.092m/s
42.000knots 21.607m/s
43.000knots 22.121m/s
44.000knots 22.636m/s
45.000knots 23.150m/s
46.000knots 23.664m/s
47.000knots 24.179m/s
48.000knots 24.693m/s
49.000knots 25.208m/s
50.000knots 25.722m/s
51.000knots 26.237m/s
52.000knots 26.751m/s
53.000knots 27.266m/s
54.000knots 27.780m/s
55.000knots 28.294m/s
56.000knots 28.809m/s
57.000knots 29.323m/s
58.000knots 29.838m/s
59.000knots 30.352m/s
60.000knots30.867m/s
61.000knots31.381m/s
62.000knots31.896m/s
63.000knots32.410m/s
64.000knots32.924m/s
65.000knots33.439m/s
66.000knots33.953m/s
67.000knots34.468m/s
68.000knots34.982m/s
69.000knots35.497m/s
70.000knots36.011m/s
71.000knots36.526m/s
72.000knots37.040m/s
73.000knots37.554m/s
74.000knots38.069m/s
75.000knots38.583m/s
76.000knots39.098m/s
77.000knots39.612m/s
78.000knots40.127m/s
79.000knots40.641m/s
Bảng chuyển đổi đơn vị đo lường Ứng dụng công cụ chuyển đổi trên điện thoại di động Tốc độ Nhiệt độ Trọng lượng Chiều dài Diện tích Thể tích Thời gian